HLVN – Trong hệ thống truyền thuyết và thần tích Việt Nam, thời kỳ Hùng Vương luôn được xem là giai đoạn hình thành nền tảng của quốc gia và văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, do khoảng cách thời gian quá xa và tư liệu chính sử hạn chế, nhiều chi tiết về giai đoạn cuối thời Hùng Vương – thường gọi là thời kỳ Hậu Hùng Vương vẫn còn nhiều khoảng trống cần được nghiên cứu, đối chiếu và giải mã. Bên cạnh các thư tịch cổ, thần tích và ngọc phả ở các làng xã vùng trung du Bắc Bộ đã trở thành nguồn tư liệu dân gian quý giá giúp bổ sung cho lịch sử. Trong số đó, thần tích làng Hạ Mạo (nay thuộc phường Âu Cơ, tỉnh Phú Thọ) và ngọc phả làng Mạo Phổ, xã Lương Lỗ, huyện Thanh Ba (nay thuộc xã Liên Minh, tỉnh Phú Thọ) ghi lại những câu chuyện liên quan đến nhân vật Quan Chàng Lê Hùng Ánh – một nhân vật có vai trò đặc biệt trong bối cảnh lịch sử cuối thời Hùng Vương. Những tư liệu này không chỉ phản ánh truyền thống thờ phụng của cộng đồng địa phương mà còn gợi mở nhiều giả thuyết về nguồn gốc của họ Lê cổ và vai trò của dòng họ này trong tiến trình lịch sử cổ đại khu vực Lạc Việt – Nam Việt.
Bài viết này nhằm khảo cứu các tư liệu trên, từ đó trao đổi khẳng định về vị trí của Quan Chàng Lê Hùng Ánh và sự tồn tại không gian thờ cúng các danh tướng mang họ Lê trong dòng chảy lịch sử Hậu Hùng Vương.

Thánh mẫu Duyên Hòa và sự ra đời của các Quan Chàng
Theo ngọc phả làng Mạo Phổ: Thánh mẫu Duyên Hòa được xem là vợ của Hùng Vương thứ mười bảy. Một đêm bà mộng thấy chim phượng ngậm bút ngọc bay tới trong tiếng sấm vang rền, sau đó bà mang thai. Khi gần sinh nở, bà lại mơ thấy một lão tiên trao cho chiếc rọ đựng năm con cá chép hồng, bà chọn ba con. Sau đó bà sinh ra ba người con trai có tướng mạo khác thường, thông minh và tài trí. Ba người con lớn lên đã cùng Tản Viên Sơn Thánh giúp vua Hùng đánh giặc Thục, lập nhiều chiến công rồi hóa tại quê mẹ bên bờ sông Thao.
Trong thần tích, các vị được gọi chung là Bút – Lôi – Mao, một cách gọi mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Chim phượng trong giấc mộng của Thánh mẫu được xem là biểu tượng của dòng Tiên theo mẹ Âu Cơ lên núi. Còn tiếng sấm (Lôi) gợi liên tưởng đến quẻ Chấn trong Hậu thiên bát quái – tượng trưng cho phương Đông. Hình ảnh “bút” lại mang hàm nghĩa văn hóa, tri thức.
Những yếu tố biểu tượng này cho thấy câu chuyện sinh thành của các Quan Chàng không chỉ mang tính huyền thoại mà còn phản ánh những ký ức lịch sử và văn hóa sâu xa về nguồn gốc của cộng đồng Lạc Việt.

Quan Chàng Lê Hùng Ánh trong thần tích Hạ Mạo
Nếu ngọc phả Mạo Phổ nhấn mạnh yếu tố thần thoại thì thần tích họ Lê ở Hạ Mạo lại ghi chép theo hướng gần với gia phả của một dòng họ. Theo thần tích này, vào đời Hùng Vương thứ mười bảy có người con trai tên là Hùng Ánh, thiên tư dũng lược, diện mạo khác thường và nổi bật hơn người. Do phong tục thời bấy giờ các con vua đều gọi là “Quan Chàng”, nên ông được gọi là Quan Chàng Ánh.
Khi Hùng Duệ Vương nối ngôi, Chàng Ánh được phong làm vương tử và ban cho họ Lê. Việc ban họ gắn với phong đất và quyền thế tập, phản ánh một hình thức tổ chức xã hội mang tính “phong kiến” theo nghĩa nguyên thủy: Phong tước và kiến địa. Điều này cho thấy truyền thống hình thành các dòng họ lớn ở Việt Nam có thể đã xuất hiện rất sớm, ngay từ thời kỳ Hùng Vương theo ký ức dân gian.
Trong cuộc chiến chống giặc Thục, Chàng Ánh chỉ huy quân binh lập nhiều chiến công. Tuy nhiên sau khi nước Hùng suy yếu và rơi vào tay đối phương, ông không chấp nhận thần phục mà tiếp tục củng cố lực lượng, giữ vững cương giới. Cuối cùng, ông tự xưng Hậu Hùng Vương, lập quốc tại vùng Việt Tây, tương ứng với khu vực Quảng Tây ngày nay.
Theo cách hiểu từ thần tích, đây chính là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ nhà nước Văn Lang sang các thế lực mới ở khu vực Nam Việt. Đình Mạo Phổ vì thế được xem là một trong những nơi thờ cúng các vị danh tướng thời Hùng Vương mang họ Lê sớm nhất đã được UNESCO ghi nhận trong hồ sơ Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.
Nhân vật Lê Hùng Ánh vì thế được xem là một trong những thủ lĩnh họ Lê thời Hùng Vương được dân gian ghi nhận, thờ tự ở đình Hạ Mạo.

Quan hệ với Đông Chu và ý nghĩa biểu tượng Bút – Lôi – Mao
Thần tích Hạ Mạo còn cho biết vợ của Hùng Ánh là con gái của Đông Chu Quân. Trong bối cảnh lịch sử Trung Hoa cổ đại, sau khi nhà Chu suy yếu, đất nước bị chia thành Tây Chu và Đông Chu. Khi Tây Chu bị nước Tần tiêu diệt vào năm 256 trước công nguyên, vùng Đông Chu trở thành nơi cư trú của các quý tộc còn lại của triều đại này.
Việc Quan Chàng Lê Hùng Ánh kết hôn với con gái Đông Chu Quân có thể phản ánh mối quan hệ chính trị – văn hóa giữa vùng Lạc Việt với các thế lực ở phía bắc trong giai đoạn cuối thời Chiến Quốc. Trong cách giải thích biểu tượng, chim phượng hoàng – xuất hiện trong giấc mộng của Thánh mẫu Duyên Hòa – cũng là hình tượng gắn với sự khởi nghiệp của nhà Chu, khi Chu Văn Vương từng thấy chim phượng năm sắc đậu trên núi Kỳ Sơn.
Tên gọi Bút – Lôi – Mao vì thế có thể được hiểu như dấu ấn của dòng dõi Đông Chu. “Lôi” tượng trưng cho phương Đông, “Bút” tượng trưng cho văn hóa, còn “Mao” gợi hình ảnh lông chim – một họa tiết phổ biến trên trống đồng Đông Sơn và trên trang phục của các chiến binh cổ. Những hình ảnh này cho thấy sự giao thoa giữa yếu tố văn hóa bản địa với ảnh hưởng từ khu vực Hoa Hạ.
Vai trò của dòng họ Lê trong sự hình thành nước Nam Việt
Theo thần tích Hạ Mạo, Hùng Ánh có năm người con trai, được gọi theo thứ tự Chàng Cả, Chàng Hai, Chàng Ba, Chàng Tư và Chàng Út. Khi tướng nhà Tần là Triệu Đà tiến quân xuống phương Nam, Hùng Ánh đã cử Chàng Út dẫn ba nghìn quân trợ giúp. Nhờ sự phối hợp này, Triệu Đà đánh bại nhà Tần và lập nên chính quyền mới.
Sau khi lên ngôi, Triệu Đà vẫn để vùng Việt Tây do họ Lê cai quản. Chàng Út – người có công lớn – được kế vị, xưng là Việt Tây Út Ngọ Lôi Mao Đại vương, và được Triệu Vũ Đế phong vương.
Nếu đối chiếu với các ghi chép trong sử liệu Trung Hoa, nhân vật này có thể tương ứng với Triệu Văn Vương, người kế vị trong triều đại Nam Việt. Như vậy, thần tích Hạ Mạo đã đưa ra một cách giải thích khác về nguồn gốc của triều Triệu: Dòng họ này có quan hệ hôn nhân và chính trị với dòng họ Lê bản địa.
Theo cách hiểu này, nhà Triệu của nước Nam Việt không chỉ là một chính quyền từ phương Bắc xuống mà còn có sự hòa trộn với các thế lực bản địa Lạc Việt.

Biến cố Nam Việt và sự trở về của hậu duệ họ Lê
Thần tích tiếp tục kể rằng Chàng Út có con trai là Chàng Uyên, sau này lên ngôi xưng Minh Vương. Khi nhà Hán tiến quân đánh Nam Việt, Minh Vương thất thủ và tử trận. Con trưởng cùng mẹ cũng tử nạn, trong khi người con thứ là Hùng Hòa cõng thi thể cha chạy về vùng Phong Châu để an táng.
Sau ba năm tang lễ, ông cùng gia quyến định cư tại vùng Thượng Minh và lập nên các trang ấp mới. Để tránh phạm húy tên Minh Vương, vùng đất này sau đổi thành Hạ Mạo.
Câu chuyện này phản ánh ký ức dân gian về sự di cư của một nhóm quý tộc Nam Việt trở về đất tổ ở vùng trung du Bắc Bộ sau khi nhà nước Nam Việt sụp đổ trước nhà Hán. Họ mang theo truyền thống dòng họ và lập nên cộng đồng cư dân mới.
Tại đây, các hậu duệ họ Lê cùng bốn họ gia thần đã dựng đền thờ Thánh mẫu Duyên Hòa tại làng Mạo Phổ và lập đình thờ các vị tổ họ Lê ở Hạ Mạo. Truyền thống thờ phụng này được duy trì qua nhiều thế kỷ và trở thành một phần quan trọng của đời sống văn hóa địa phương.

Ý nghĩa lịch sử và văn hóa
Từ góc độ nghiên cứu lịch sử – văn hóa, các thần tích ở Mạo Phổ và Hạ Mạo mang nhiều giá trị đáng chú ý.
Trước hết, chúng cung cấp những thông tin dân gian về giai đoạn chuyển tiếp từ thời Hùng Vương sang thời kỳ Nam Việt – một giai đoạn vốn rất ít tư liệu trực tiếp. Dù mang yếu tố huyền thoại, những câu chuyện này vẫn phản ánh ký ức lịch sử của cộng đồng về các biến động lớn trong khu vực.
Thứ hai, thần tích cho thấy vai trò của các dòng họ lớn trong quá trình hình thành và tổ chức xã hội cổ đại. Việc ban họ, phong đất và truyền ngôi trong dòng họ Lê cổ là những dấu hiệu cho thấy hình thức quản lý lãnh thổ và quyền lực đã xuất hiện khá sớm.
Thứ ba, những truyền thuyết này thể hiện sự giao lưu và tương tác giữa các nền văn hóa trong khu vực, từ Lạc Việt, Đông Sơn đến các thế lực Đông Chu và Nam Việt. Qua đó có thể thấy lịch sử cổ đại của Việt Nam không tách biệt mà nằm trong một mạng lưới rộng lớn của khu vực Đông Á.
Quan Chàng Lê Hùng Ánh trong thần tích Hạ Mạo và ngọc phả Mạo Phổ là một nhân vật tiêu biểu phản ánh ký ức lịch sử về giai đoạn Hậu Hùng Vương. Với hình ảnh một vị vương tử tài năng, dũng lược, không chịu khuất phục trước biến động thời cuộc và lập nên chính quyền ở vùng Việt Tây, ông được xem như một trong những tổ tiên sớm nhất của dòng họ Lê.
Qua câu chuyện về ông và hậu duệ, thần tích địa phương đã ghi lại những dấu vết của một thời kỳ lịch sử phức tạp: Sự suy tàn của nhà nước Văn Lang, sự xuất hiện của các thế lực mới ở Nam Việt và những cuộc di cư trở về vùng đất tổ Phong Châu.
Dù cần tiếp tục khảo chứng và đối chiếu với nhiều nguồn tư liệu khác, những ghi chép này vẫn là nguồn tư liệu quý giúp hiểu rõ hơn về lịch sử văn hóa của vùng đất trung du Bắc Bộ cũng như vai trò của các dòng họ cổ trong tiến trình hình thành dân tộc Việt Nam. Trong dòng chảy lịch sử ấy, Quan Chàng Lê Hùng Ánh và họ Lê cổ đã để lại dấu ấn đặc biệt, góp phần làm phong phú thêm bức tranh về thời đại Hùng Vương trong ký ức dân tộc./.
Nguyễn Quốc Hùng
Phó Chủ tịch, Thư ký Hội Khoa học lịch sử tỉnh Phú Thọ
